



Alumina Tấm
Alumina tấm là loại alumina nung kết tinh khiết, được nung kết và co ngót hoàn toàn mà không thêm bất kỳ phụ gia nào, có tinh thể lớn và cấu trúc tinh thể α‑Al₂O₃ phát triển tốt. Cấu trúc tinh thể dạng tấm có đặc tính lỗ hẹp, nhiều lỗ kín, độ xốp bề mặt gần tương đương corundum nung chảy, độ tinh khiết cao, tỷ trọng thể tích ổn định và độ co ngót khi nung lại rất nhỏ. Sau xử lý nhiệt độ cao, alumina tấm được dùng cho vật liệu chịu lửa và vật liệu đúc, mang lại khả năng chống sốc nhiệt ổn định và độ bền uốn tốt.
Ứng dụng
- 1 Vật liệu đúc chịu lửa, vật liệu đúc chặt
- 2 Vật liệu chịu lửa móc treo, gạch chịu lửa
- 3 Các loại vật liệu chịu lửa khác



Tính chất vật lý và hóa học hỗn hợp
| Chỉ tiêu | Al₂O₃ (%) tối thiểu | Fe₂O₃ (%) tối đa | SiO₂ (%) tối đa | Na₂O (%) tối đa |
| Giá trị đảm bảo | 99,2 | 0,05 | 0,1 | 0,35 |
| Tỷ trọng khối (g/cm³) | tối thiểu 3,5 | |||
| Độ xốp bề mặt (%) | tối đa 5 | |||
| Độ hút nước (%) | tối đa 1,5 | |||
| Kích thước hạt | 0‑1mm, 1‑3mm, 3‑5mm, ‑200mesh, ‑325mesh (Kích thước hạt có thể tùy chỉnh) |
|||
Đóng gói
- Bao lớn 1000kg hoặc 1250kg
- Bao lớn đặt trên pallet
- Bao dệt 25kg đặt trong bao lớn
- Bao giấy 25kg đặt trên pallet






